DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Đông Đô XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A01
| 1 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
A01 |
14.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 2 |
Ngôn ngữ Nhật |
A01 |
14.00 |
|
15.00 |
|
| 3 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
A01 |
14.00 |
15.00 |
|
|
| 4 |
Quản lý nhà nước |
A01 |
14.00 |
|
15.00 |
|
| 5 |
Quản trị kinh doanh |
A01 |
14.00 |
|
|
|
| 6 |
Thương mại điện tử |
A01 |
14.00 |
|
|
|
| 7 |
Tài chính - Ngân hàng |
A01 |
14.00 |
|
|
|
| 8 |
Kế toán |
A01 |
14.00 |
|
|
|
| 9 |
Luật kinh tế |
A01 |
18.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 10 |
Công nghệ thông tin |
A01 |
14.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 11 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
A01 |
14.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 12 |
Thú y |
A01 |
14.00 |
|
|
|
| 13 |
Điều dưỡng |
A01 |
17.00 |
19.00 |
|
|
| 14 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học |
A01 |
17.00 |
|
|
|