DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Đồng Tháp XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A01
| 1 |
Sư phạm Toán học |
A01 |
28.67 |
26.33 |
24.17 |
|
| 2 |
Sư phạm Tin học |
A01 |
25.41 |
23.76 |
19.00 |
|
| 3 |
Sư phạm Vật lý |
A01 |
28.88 |
25.80 |
23.98 |
|
| 4 |
Sư phạm công nghệ |
A01 |
25.63 |
24.10 |
19.00 |
|
| 5 |
Sư phạm khoa học tự nhiên |
A01 |
27.15 |
|
|
|
| 6 |
Quản lý kinh tế |
A01 |
17.03 |
|
|
|
| 7 |
Quản trị kinh doanh |
A01 |
17.44 |
16.50 |
15.00 |
|
| 8 |
Kinh doanh quốc tế |
A01 |
16.52 |
15.00 |
15.00 |
|
| 9 |
Tài chính - Ngân hàng |
A01 |
18.67 |
19.50 |
15.00 |
|
| 10 |
Kế toán |
A01 |
17.73 |
19.10 |
15.00 |
|
| 11 |
Quản lý công |
A01 |
19.54 |
19.60 |
15.00 |
|
| 12 |
Khoa học máy tính |
A01 |
17.57 |
15.00 |
15.00 |
|
| 13 |
Công nghệ thông tin |
A01 |
19.22 |
16.00 |
16.00 |
|
| 14 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
A01 |
20.37 |
19.21 |
|
|
| 15 |
Kỹ thuật xây dựng |
A01 |
16.60 |
15.00 |
|
|
| 16 |
Quản lý đất đai |
A01 |
16.72 |
15.00 |
15.00 |
|