DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A01
| 1 |
Quản trị kinh doanh |
A01 |
17.33 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |
| 2 |
Tài chính - Ngân hàng |
A01 |
17.33 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |
| 3 |
Kế toán |
A01 |
17.33 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |
| 4 |
Kỹ thuật phần mềm |
A01 |
17.33 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 5 |
Trí tuệ nhân tạo |
A01 |
17.33 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 6 |
Công nghệ thông tin |
A01 |
17.33 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 7 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
A01 |
17.33 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 8 |
Công nghệ chế tạo máy |
A01 |
17.33 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 9 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
A01 |
17.33 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 10 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
A01 |
17.33 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 11 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
A01 |
17.33 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 12 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
A01 |
17.33 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |
| 13 |
Quản trị khách sạn |
A01 |
17.33 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |