| 1 |
Kinh tế đầu tư |
A01 |
21.25 |
|
|
|
| 2 |
Quản trị kinh doanh |
A01 |
20.25 |
|
|
|
| 3 |
Phân tích dữ liệu kinh doanh |
A01 |
20.00 |
|
|
|
| 4 |
Marketing |
A01 |
22.50 |
|
|
|
| 5 |
Tài chính - Ngân hàng |
A01 |
20.75 |
|
|
|
| 6 |
Kế toán |
A01 |
20.00 |
|
|
|
| 7 |
Kế toán (CTĐT bằng tiếng Anh) |
A01 |
20.25 |
|
|
|
| 8 |
Kiểm toán |
A01 |
20.00 |
|
|
|
| 9 |
Quản trị nhân lực |
A01 |
21.25 |
|
|
|
| 10 |
Quản trị văn phòng |
A01 |
20.00 |
|
|
|
| 11 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
A01 |
22.76 |
|
|
|
| 12 |
Công nghệ vật liệu dệt, may |
A01 |
18.25 |
|
|
|
| 13 |
Công nghệ dệt, may |
A01 |
18.00 |
|
|
|
| 14 |
Khoa học máy tính |
A01 |
23.72 |
|
|
|
| 15 |
Khoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh) |
A01 |
20.45 |
|
|
|
| 16 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu |
A01 |
21.70 |
|
|
|
| 17 |
Kỹ thuật phần mềm |
A01 |
21.75 |
|
|
|
| 18 |
Hệ thống thông tin |
A01 |
21.10 |
|
|
|
| 19 |
Công nghệ kỹ thuật máy tính |
A01 |
21.85 |
|
|
|
| 20 |
Công nghệ thông tin |
A01 |
23.09 |
|
|
|
| 21 |
Công nghệ đa phương tiện |
A01 |
22.25 |
|
|
|
| 22 |
An toàn thông tin |
A01 |
23.43 |
|
|
|
| 23 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
A01 |
23.72 |
|
|
|
| 24 |
Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu |
A01 |
22.50 |
|
|
|
| 25 |
Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp |
A01 |
21.35 |
|
|
|
| 26 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng tiếng Anh) |
A01 |
20.45 |
|
|
|
| 27 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
A01 |
25.17 |
|
|
|
| 28 |
Robot và trí tuệ nhân tạo |
A01 |
24.30 |
|
|
|
| 29 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô |
A01 |
23.93 |
|
|
|
| 30 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
A01 |
22.50 |
|
|
|
| 31 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng tiếng Anh) |
A01 |
20.00 |
|
|
|
| 32 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
A01 |
21.85 |
|
|
|
| 33 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
A01 |
23.93 |
|
|
|
| 34 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh) |
A01 |
20.10 |
|
|
|
| 35 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông |
A01 |
22.75 |
|
|
|
| 36 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh |
A01 |
20.60 |
|
|
|
| 37 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh) |
A01 |
20.00 |
|
|
|
| 38 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
A01 |
26.27 |
|
|
|
| 39 |
Kỹ thuật sản xuất thông minh |
A01 |
22.50 |
|
|
|
| 40 |
Năng lượng tái tạo |
A01 |
20.75 |
|
|
|
| 41 |
Kỹ thuật cơ khí động lực |
A01 |
22.50 |
|
|
|
| 42 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp |
A01 |
21.75 |
|
|
|