
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Kinh Bắc XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A01
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | A01 | 15.00 | 15.00 | ||
| 2 | Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 | 15.00 | ||
| 3 | Kế toán | A01 | 15.00 | 15.00 | ||
| 4 | Công nghệ thông tin | A01 | 15.00 | 15.00 | ||
| 5 | Y khoa | A01 | 22.50 | 22.50 | ||
| 6 | Y học cổ truyền | A01 | 21.00 | 21.00 | ||
| 7 | Dược học | A01 | 21.00 | 21.00 | ||
| 8 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 15.00 | 15.00 | ||








