DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở II) XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A01
| 1 |
Ngôn ngữ Anh |
A01 |
18.00 |
23.00 |
17.00 |
|
| 2 |
Kinh tế |
A01 |
14.00 |
21.60 |
17.00 |
|
| 3 |
Tâm lý học |
A01 |
23.25 |
25.80 |
24.60 |
|
| 4 |
Quản trị kinh doanh |
A01 |
14.00 |
20.75 |
21.25 |
|
| 5 |
Tài chính - Ngân hàng |
A01 |
14.00 |
22.60 |
21.75 |
|
| 6 |
Bảo hiểm - Tài chính |
A01 |
14.00 |
20.00 |
19.50 |
|
| 7 |
Kế toán |
A01 |
14.00 |
21.90 |
21.25 |
|
| 8 |
Quản trị nhân lực |
A01 |
16.50 |
23.00 |
22.75 |
|
| 9 |
Hệ thống thông tin quản lý |
A01 |
14.00 |
20.00 |
20.85 |
|
| 10 |
Luật kinh tế |
A01 |
18.00 |
21.75 |
21.50 |
|
| 11 |
Công tác xã hội |
A01 |
21.25 |
23.50 |
21.25 |
|