
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Quảng Nam XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A01
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Sư phạm Tiếng Anh | A01 | 24.68 | 23.94 | ||
| 2 | Ngôn ngữ Anh | A01 | 14.00 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh | A01 | 14.00 | |||
| 4 | Công nghệ Thông tin | A01 | 14.00 | |||
| 5 | Sư phạm Toán | A01 | 23.75 | 24.25 | 23.50 | |
| 6 | Sư phạm Vật lý | A01 | 24.20 | 23.50 | 19.00 | |
| 7 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A01 | 23.05 | |||








