| 1 |
Kinh tế |
A01 |
14.00 |
|
|
|
| 2 |
Truyền thông đa phương tiện |
A01 |
14.00 |
|
|
|
| 3 |
Thương mại điện tử |
A01 |
14.00 |
|
|
|
| 4 |
Công nghệ thông tin |
A01 |
14.00 |
|
|
|
| 5 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
A01 |
14.00 |
|
|
|
| 6 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
A01 |
14.00 |
|
|
|
| 7 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
A01 |
14.00 |
|
|
|
| 8 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
A01 |
14.00 |
|
|
|
| 9 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) |
A01 |
14.00 |
|
|
|
| 10 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
A01 |
14.00 |
|
|
|
| 11 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
A01 |
14.00 |
|
|
|
| 12 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
A01 |
14.00 |
|
|
|
| 13 |
Kỹ thuật Robot |
A01 |
14.00 |
|
|
|
| 14 |
Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện) |
A01 |
14.00 |
|
|
|
| 15 |
Kỹ thuật hoá học |
A01 |
14.00 |
|
|
|
| 16 |
Công nghệ thực phẩm |
A01 |
14.00 |
|
|
|
| 17 |
Thú y |
A01 |
14.00 |
|
|
|
| 18 |
Công nghệ sinh học |
A01 |
14.00 |
|
|
|
| 19 |
Khoa học dữ liệu |
A01 |
14.00 |
|
|
|