
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Tây Bắc XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A01
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | A01 | 27.74 | |||
| 2 | Sư phạm Toán học | A01 | 25.49 | |||
| 3 | Sư phạm Tin học | A01 | 21.86 | |||
| 4 | Sư phạm Tiếng Anh | A01 | 23.81 | |||
| 5 | Quản trị kinh doanh | A01 | 15.00 | |||
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | A01 | 15.00 | |||
| 7 | Kế toán | A01 | 15.00 | |||
| 8 | Công nghệ thông tin | A01 | 17.68 | |||
| 9 | Sư phạm Vật lí | A01 | 24.80 | |||
| 10 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A01 | 15.00 | |||








