DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Tây Nguyên XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A01
| 1 |
Kinh tế |
A01 |
20.36 |
|
|
|
| 2 |
Kinh tế phát triển |
A01 |
19.31 |
|
|
|
| 3 |
Quản trị kinh doanh |
A01 |
20.96 |
|
|
|
| 4 |
Kinh doanh thương mại |
A01 |
21.58 |
|
|
|
| 5 |
Tài chính - Ngân hàng |
A01 |
21.76 |
|
|
|
| 6 |
Công nghệ tài chính |
A01 |
20.47 |
|
|
|
| 7 |
Kế toán |
A01 |
20.44 |
|
|
|
| 8 |
Kinh tế nông nghiệp |
A01 |
19.06 |
|
|
|
| 9 |
Sư phạm Toán học |
A01 |
27.91 |
25.91 |
24.75 |
|
| 10 |
Sư phạm Vật lý |
A01 |
27.52 |
25.45 |
23.39 |
|
| 11 |
Công nghệ thông tin |
A01 |
20.96 |
|
|
|
| 12 |
Quản lý đất đai |
A01 |
15.00 |
|
|
|