| 1 |
Kinh tế |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 2 |
Quản trị kinh doanh |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 3 |
Tài chính - Ngân hàng |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 4 |
Kế Toán |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Luật |
A01 |
16.77 |
|
|
|
| 6 |
Trí tuệ nhân tạo |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Công nghệ thông tin |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Thương mại điện tử |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Kỹ thuật môi trường |
A01 |
14.00 |
|
|
|