| 1 |
Trường Đại Học Hải Dương |
B00 |
22.55 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
B00 |
27.06 |
26.45 |
|
|
| 3 |
Đại Học Cần Thơ |
B00 |
25.99 |
25.81 |
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Sư Phạm Huế |
B00 |
23.50 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng |
B00 |
26.81 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 |
B00 |
24.71 |
25.57 |
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Hùng Vương |
B00 |
26.51 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học An Giang |
B00 |
24.48 |
|
|
Nhóm 1 |
| 9 |
Trường Đại Học Tây Nguyên |
B00 |
26.23 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
B00 |
22.50 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Hạ Long |
B00 |
22.52 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Phạm Văn Đồng |
B00 |
26.08 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Phú Yên |
B00 |
23.00 |
|
|
|
| 14 |
Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên |
B00 |
23.43 |
25.19 |
22.75 |
|
| 15 |
Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM |
B00 |
27.38 |
25.60 |
24.56 |
|
| 16 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
B00 |
24.34 |
25.52 |
24.25 |
|
| 17 |
Trường Đại Học Vinh |
B00 |
23.66 |
25.30 |
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
B00 |
27.68 |
24.63 |
19.00 |
|
| 19 |
Trường Đại Học Quảng Bình |
B00 |
19.68 |
23.24 |
19.00 |
|
| 20 |
Trường Đại Học Quảng Nam |
B00 |
22.80 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Giáo Dục - ĐHQG Hà Nội |
B00 |
|
|
|
|