| 1 |
Trường Đại Học Lương Thế Vinh |
B00 |
|
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Y Dược Hải Phòng |
B00 |
24.03 |
22.50 |
21.80 |
|
| 3 |
Đại Học Phenikaa |
B00 |
21.00 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
B00 |
19.00 |
21.00 |
|
HL12 tốt |
| 5 |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
B00 |
19.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Cửu Long |
B00 |
20.50 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Kinh Bắc |
B00 |
|
21.00 |
21.00 |
|
| 8 |
Trường Đại Học Hòa Bình |
B00 |
19.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Thành Đông |
B00 |
|
21.00 |
21.00 |
|
| 10 |
Trường Đại Học Y Dược Huế |
B00 |
19.60 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Y Hà Nội |
B00 |
23.50 |
25.29 |
24.77 |
|
| 12 |
Đại Học Y Dược TPHCM |
B00 |
21.50 |
24.80 |
24.54 |
|
| 13 |
Trường Đại Học Y Dược Thái Bình |
B00 |
19.00 |
23.00 |
23.25 |
|
| 14 |
Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam |
B00 |
21.00 |
22.75 |
21.50 |
|
| 15 |
Trường Đại Học Y Dược Cần Thơ |
B00 |
19.50 |
24.48 |
23.90 |
|
| 16 |
Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch |
B00 |
21.10 |
24.60 |
|
|
| 17 |
Trường Đại học Khoa học sức khỏe TPHCM |
B00 |
|
24.24 |
23.75 |
|