| 1 |
Trường Đại Học Y Tế Công Cộng |
B00 |
20.50 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Quang Trung |
B00 |
14.00 |
|
|
|
| 3 |
Đại Học Y Dược TPHCM |
B00 |
17.00 |
21.45 |
19.00 |
|
| 4 |
Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch |
B00 |
18.00 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng |
B00 |
15.00 |
|
15.00 |
|
| 6 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
B00 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 7 |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
B00 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột |
B00 |
16.00 |
16.00 |
16.00 |
|
| 9 |
Trường Đại Học Y Dược Huế |
B00 |
17.00 |
15.00 |
16.00 |
|
| 10 |
Trường Đại Học Y Hà Nội |
B00 |
18.20 |
22.35 |
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Y Dược Cần Thơ |
B00 |
17.00 |
19.20 |
20.00 |
|