
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP B00
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Sư phạm Toán học | B00 | 25.85 | |||
| 2 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | B00 | 23.43 | 25.19 | 22.75 | |
| 3 | Sư phạm Hoá học | B00 | 25.40 | 26.17 | 24.80 | |
| 4 | Sư phạm Sinh học | B00 | 21.75 | |||
| 5 | Sinh học ứng dụng | B00 | 24.00 | |||








