DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Đồng Tháp XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP B00
| 1 |
Sư phạm Hóa học |
B00 |
28.40 |
25.94 |
24.45 |
|
| 2 |
Sư phạm Sinh học |
B00 |
27.50 |
24.86 |
23.20 |
|
| 3 |
Sư phạm khoa học tự nhiên |
B00 |
27.68 |
24.63 |
19.00 |
|
| 4 |
Công nghệ sinh học |
B00 |
18.11 |
15.00 |
15.00 |
|
| 5 |
Khoa học môi trường |
B00 |
15.79 |
15.00 |
15.00 |
|
| 6 |
Công nghệ thực phẩm |
B00 |
19.72 |
18.30 |
|
|
| 7 |
Khoa học đất |
B00 |
16.21 |
|
|
|
| 8 |
Nông học |
B00 |
17.90 |
15.00 |
15.00 |
|
| 9 |
Nuôi trồng thủy sản |
B00 |
16.07 |
15.00 |
15.00 |
|
| 10 |
Thú y |
B00 |
19.75 |
|
|
|
| 11 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
B00 |
16.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 12 |
Quản lý đất đai |
B00 |
17.25 |
15.00 |
15.00 |
|