
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP B00
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Công nghệ sinh học | B00 | 21.50 | |||
| 2 | Công nghệ sinh học, chuyên ngành Công nghệ sinh học Y Dược | B00 | 23.48 | |||
| 3 | Kỹ thuật hóa học | B00 | 24.17 | |||
| 4 | Kỹ thuật môi trường | B00 | 18.10 | |||
| 5 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 21.10 | |||
| 6 | Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 19.35 | |||








