
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP B00
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Công nghệ sinh học | B00 | 17.33 | 15.00 | Thang điểm 40 | |
| 2 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | B00 | 17.33 | 15.00 | Thang điểm 40 | |
| 3 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | B00 | 17.33 | 15.00 | Thang điểm 40 | |
| 4 | Điều dưỡng | B00 | 22.80 | Thang điểm 40 | ||
| 5 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 22.80 | Thang điểm 40 | ||








