
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP B00
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | B00 | 17.00 | |||
| 2 | Y Khoa | B00 | 20.50 | 22.50 | 22.50 | |
| 3 | Dược học | B00 | 19.00 | |||
| 4 | Điều dưỡng | B00 | 17.00 | |||
| 5 | Răng - Hàm - Mặt | B00 | 20.50 | 24.00 | 23.50 | |
| 6 | Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 17.00 | |||








