
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Nông Lâm Huế XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP B00
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Chăn nuôi | B00 | 16.00 | |||
| 2 | Khoa học cây trồng | B00 | 15.00 | |||
| 3 | Bảo vệ thực vật | B00 | 15.00 | |||
| 4 | Nông nghiệp công nghệ cao | B00 | 15.00 | |||
| 5 | Nuôi trồng thủy sản | B00 | 15.00 | |||
| 6 | Bệnh học thủy sản | B00 | 15.00 | |||
| 7 | Quản lý thủy sản | B00 | 15.00 | |||
| 8 | Thú y | B00 | 19.50 | |||
| 9 | Lâm nghiệp | B00 | 15.00 | |||
| 10 | Quản lý tài nguyên rừng | B00 | 15.00 | |||








