
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Quy Nhơn XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP B00
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Công nghệ kỹ thuật hoá học | B00 | 20.50 | 15.00 | 15.00 | |
| 2 | Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 20.75 | |||
| 3 | Sư phạm Hóa học | B00 | 25.30 | |||
| 4 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | B00 | 22.50 | |||
| 5 | Hóa học | B00 | 20.50 | |||
| 6 | Quản lý đất đai | B00 | 17.90 | |||
| 7 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 20.90 | 15.00 | 15.00 | |
| 8 | Sư phạm Sinh học | B00 | 21.20 | 23.90 | 20.00 | |








