
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Tây Bắc XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP B00
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Sư phạm Toán học | B00 | 25.49 | |||
| 2 | Sư phạm Tin học | B00 | 21.86 | |||
| 3 | Công nghệ thông tin | B00 | 17.68 | |||
| 4 | Chăn nuôi | B00 | 15.00 | |||
| 5 | Nông học | B00 | 15.00 | |||
| 6 | Bảo vệ thực vật | B00 | 15.00 | |||
| 7 | Lâm sinh | B00 | 15.00 | |||
| 8 | Quản lý tài nguyên rừng | B00 | 15.00 | |||
| 9 | Sư phạm Hóa học | B00 | 24.70 | |||
| 10 | Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 15.00 | |||
| 11 | Dinh dưỡng | B00 | 15.00 | |||
| 12 | Sư phạm Sinh học | B00 | 22.60 | |||








