DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Tây Nguyên XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP B00
| 1 |
Sư phạm Hóa học |
B00 |
26.86 |
|
|
|
| 2 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên |
B00 |
26.23 |
|
|
|
| 3 |
Công nghệ thực phẩm |
B00 |
16.70 |
|
|
|
| 4 |
Quản lý đất đai |
B00 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Chăn nuôi |
B00 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Lâm sinh |
B00 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Thú y |
B00 |
20.11 |
|
|
|
| 8 |
Y khoa |
B00 |
21.76 |
|
|
|
| 9 |
Điều dưỡng |
B00 |
24.13 |
|
|
|
| 10 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học |
B00 |
24.01 |
|
|
|
| 11 |
Sư phạm Sinh học |
B00 |
26.64 |
24.05 |
20.45 |
|
| 12 |
Công nghệ sinh học |
B00 |
19.06 |
15.00 |
15.00 |
|
| 13 |
Công nghệ sinh học Y Dược |
B00 |
18.01 |
15.00 |
|
|
| 14 |
Khoa học cây trồng |
B00 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Bảo vệ thực vật |
B00 |
15.00 |
|
|
|