DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Trà Vinh XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP B00
| 1 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học |
B00 |
15.00 |
|
|
|
| 2 |
Dược học |
B00 |
19.00 |
21.00 |
21.85 |
|
| 3 |
Hóa dược |
B00 |
14.00 |
|
|
|
| 4 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học |
B00 |
21.50 |
19.00 |
20.25 |
|
| 5 |
Kỹ thuật hình ảnh y học |
B00 |
17.25 |
19.00 |
19.00 |
|
| 6 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng |
B00 |
17.25 |
19.00 |
19.00 |
|
| 7 |
Y tế Công cộng |
B00 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 8 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
B00 |
14.00 |
|
|
|
| 9 |
Kỹ thuật môi trường |
B00 |
14.00 |
|
|
|
| 10 |
Công nghệ sinh học |
B00 |
14.00 |
|
|
|
| 11 |
Công nghệ thực phẩm |
B00 |
14.00 |
|
|
|
| 12 |
Nông nghiệp |
B00 |
14.00 |
|
|
|
| 13 |
Bảo vệ thực vật |
B00 |
14.00 |
|
|
|
| 14 |
Nuôi Trồng Thủy Sản |
B00 |
14.00 |
|
|
|
| 15 |
Thú y |
B00 |
14.00 |
|
|
|
| 16 |
Y khoa |
B00 |
21.25 |
25.00 |
24.45 |
|
| 17 |
Y học dự phòng |
B00 |
17.00 |
19.00 |
19.00 |
|
| 18 |
Điều dưỡng |
B00 |
17.25 |
19.00 |
19.00 |
|
| 19 |
Răng - Hàm - Mặt |
B00 |
20.75 |
24.62 |
24.27 |
|