
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Văn Lang XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP B00
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | B00 | 15.00 | 16.00 | 16.00 | |
| 2 | Y khoa | B00 | 20.50 | |||
| 3 | Dược học | B00 | 19.00 | |||
| 4 | Điều dưỡng | B00 | 17.00 | |||
| 5 | Răng - Hàm - Mặt | B00 | 20.50 | |||
| 6 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 15.00 | |||
| 7 | Công nghệ sinh học | B00 | 15.00 | |||
| 8 | Công nghệ sinh học y dược | B00 | 15.00 | |||
| 9 | Công nghệ thẩm mỹ | B00 | 15.00 | |||
| 10 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 15.00 | |||








