DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Y Dược Cần Thơ XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP B00
| 1 |
Kỹ thuật Y sinh |
B00 |
18.85 |
|
|
|
| 2 |
Dược học |
B00 |
20.80 |
24.78 |
24.70 |
|
| 3 |
Y khoa |
B00 |
23.88 |
25.70 |
25.52 |
|
| 4 |
Y học dự phòng |
B00 |
17.00 |
22.70 |
22.35 |
|
| 5 |
Y học cổ truyền |
B00 |
19.50 |
24.48 |
23.90 |
|
| 6 |
Điều dưỡng |
B00 |
18.60 |
23.45 |
23.20 |
|
| 7 |
Hộ sinh |
B00 |
17.00 |
22.35 |
22.25 |
|
| 8 |
Dinh dưỡng |
B00 |
17.00 |
|
|
|
| 9 |
Răng hàm mặt |
B00 |
23.35 |
25.65 |
25.40 |
|
| 10 |
Kỹ thuật Xét nghiệm y học |
B00 |
19.40 |
24.38 |
24.05 |
|
| 11 |
Kỹ thuật Hình ảnh y học |
B00 |
18.88 |
23.75 |
23.50 |
|
| 12 |
Y tế công cộng |
B00 |
17.00 |
19.20 |
20.00 |
|