DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Y Hà Nội XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP B00
| 1 |
Điều dưỡng |
B00 |
17.00 |
20.25 |
19.00 |
|
| 2 |
Hộ sinh |
B00 |
20.35 |
22.95 |
|
|
| 3 |
Dinh dưỡng |
B00 |
18.75 |
23.33 |
23.19 |
|
| 4 |
Kỹ thuật phục hình răng |
B00 |
21.85 |
24.15 |
|
|
| 5 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học |
B00 |
18.35 |
19.00 |
|
|
| 6 |
Kỹ thuật hình ảnh y học |
B00 |
23.57 |
|
|
|
| 7 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng |
B00 |
17.30 |
19.00 |
|
|
| 8 |
Khúc xạ nhãn khoa |
B00 |
23.23 |
25.38 |
25.40 |
|
| 9 |
Công tác xã hội |
B00 |
17.00 |
|
|
|
| 10 |
Tâm lý học |
B00 |
23.70 |
25.46 |
|
|
| 11 |
Y khoa |
B00 |
25.80 |
26.67 |
26.39 |
|
| 12 |
Y học dự phòng |
B00 |
17.00 |
22.94 |
22.30 |
|
| 13 |
Y học cổ truyền |
B00 |
23.50 |
25.29 |
24.77 |
|
| 14 |
Răng - Hàm - Mặt |
B00 |
27.34 |
27.67 |
27.50 |
|
| 15 |
Y tế công cộng |
B00 |
18.20 |
22.35 |
|
|