DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP B00
| 1 |
Dinh dưỡng |
B00 |
18.00 |
23.20 |
|
|
| 2 |
Kỹ thuật hình ảnh y học |
B00 |
20.55 |
24.10 |
|
|
| 3 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng |
B00 |
21.25 |
24.01 |
|
|
| 4 |
Khúc xạ nhãn khoa |
B00 |
21.00 |
24.06 |
|
|
| 5 |
Y tế công cộng |
B00 |
18.00 |
|
|
|
| 6 |
Y khoa |
B00 |
25.55 |
26.57 |
|
|
| 7 |
Y học cổ truyền |
B00 |
21.10 |
24.60 |
|
|
| 8 |
Dược học |
B00 |
22.00 |
25.51 |
|
|
| 9 |
Điều dưỡng |
B00 |
19.60 |
|
|
|
| 10 |
Hộ sinh |
B00 |
19.60 |
|
|
|
| 11 |
Răng Hàm Mặt |
B00 |
25.26 |
26.49 |
|
|
| 12 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học |
B00 |
21.50 |
24.90 |
|
|