
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Y Dược Đà Nẵng XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP B00
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Tâm lý học | B00 | 17.70 | |||
| 2 | Dược học | B00 | 19.50 | 24.45 | 24.56 | |
| 3 | Hóa dược | B00 | 16.50 | |||
| 4 | Điều dưỡng | B00 | 18.80 | 22.65 | 20.95 | |
| 5 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 19.85 | 22.35 | 19.05 | |
| 6 | Y khoa | B00 | 23.00 | 25.55 | 25.05 | |
| 7 | Răng - Hàm - Mặt | B00 | 23.23 | 25.57 | 25.52 | |








