
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại học Kiên Giang XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP C03
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Giáo dục Mầm non | C03 | 22.45 | |||
| 2 | Giáo dục tiểu học | C03 | 24.40 | |||
| 3 | Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam (Anh thương mại và ngôn ngữ Anh du lịch) | C03 | 20.60 | |||
| 4 | Luật | C03 | 19.20 | |||
| 5 | Công nghệ kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Cấp thoát nước và môi trường nước) | C03 | 15.00 | 14.40 | 14.00 | |
| 6 | Du lịch | C03 | 18.00 | |||








