| 1 |
Học Viện Phụ Nữ Việt Nam |
D01 |
24.03 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
D01 |
21.91 |
|
|
|
| 3 |
Đại Học Cần Thơ |
D01 |
21.61 |
24.10 |
24.26 |
|
| 4 |
Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam |
D01 |
21.00 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
D01 |
25.63 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Hùng Vương |
D01 |
18.70 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Công Đoàn |
D01 |
24.40 |
|
|
|
| 8 |
Học Viện Hành Chính và Quản trị công |
D01 |
16.00 |
16.00 |
|
|
| 9 |
Học Viện Hành Chính và Quản trị công |
D01 |
16.00 |
16.00 |
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Tây Nguyên |
D01 |
20.36 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
D01 |
21.40 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Hải Dương |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội |
D01 |
18.20 |
23.55 |
23.25 |
|
| 14 |
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở II) |
D01 |
14.00 |
21.60 |
17.00 |
|
| 15 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM |
D01 |
22.80 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
D01 |
19.50 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long |
D01 |
14.00 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
D01 |
17.00 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 21 |
Học Viện Quản Lý Giáo Dục |
D01 |
21.46 |
|
|
|
| 22 |
Trường Đại Học Đại Nam |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 23 |
Trường Đại học Tài chính Quản trị kinh doanh |
D01 |
19.00 |
|
15.00 |
|
| 24 |
Trường Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh Thái Nguyên |
D01 |
17.50 |
|
|
|
| 25 |
Trường Đại học Nghệ An |
D01 |
16.50 |
|
|
|
| 26 |
Trường Đại Học Lâm nghiệp |
D01 |
16.20 |
|
|
|
| 27 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 28 |
Trường Đại Học Quốc Tế Miền Đông |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 29 |
Trường Đại Học Thái Bình |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 30 |
Trường Đại Học Hồng Đức |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 31 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung |
D01 |
16.00 |
|
|
|
| 32 |
Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang |
D01 |
15.00 |
|
|
|
| 33 |
Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai |
D01 |
15.00 |
|
|
|