DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Mở TPHCM XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D02
| 1 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) |
D02 |
21.50 |
|
|
|
| 2 |
Ngôn ngữ Trung Quốc - CT Tiên tiến (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) |
D02 |
18.50 |
|
|
|
| 3 |
Ngôn ngữ Nhật (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) |
D02 |
17.80 |
|
|
|
| 4 |
Ngôn ngữ Nhật - CT Tiên tiến (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) |
D02 |
16.00 |
|
|
|
| 5 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) |
D02 |
18.40 |
|
|
|
| 6 |
Xã hội học |
D02 |
23.00 |
18.00 |
24.10 |
|
| 7 |
Tâm lý học |
D02 |
24.00 |
23.80 |
24.50 |
|
| 8 |
Đông Nam Á học |
D02 |
20.80 |
18.00 |
22.60 |
|
| 9 |
Công tác xã hội |
D02 |
22.75 |
21.60 |
21.50 |
|