| 1 |
Kinh tế (Economics) Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem
chi tiết |
D30 |
25.40 |
|
|
|
| 2 |
Kinh tế chính trị (S) |
D30 |
24.00 |
|
|
|
| 3 |
Kinh tế đầu tư (Investment Economics) |
D30 |
24.05 |
|
|
|
| 4 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản (Valuation and Asset Management) |
D30 |
22.80 |
|
|
|
| 5 |
Thống kê kinh doanh (Business Statistics)(*) |
D30 |
24.80 |
|
|
|
| 6 |
Toán tài chính (Financial Mathematics) (S)(*) |
D30 |
24.00 |
|
|
|
| 7 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm (Actuarial Science)(*) |
D30 |
23.00 |
|
|
|
| 8 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện (Digital Communication and Media
Design) (S) |
D30 |
26.30 |
|
|
|
| 9 |
Quản trị kinh doanh |
D30 |
24.30 |
|
|
|
| 10 |
Kinh doanh số (Digital Business) |
D30 |
25.60 |
|
|
|
| 11 |
Quản trị bệnh viện (Hospital Management) |
D30 |
22.80 |
|
|
|
| 12 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường (Corporate Sustainability and
Environmental Management) |
D30 |
23.60 |
|
|
|
| 13 |
Marketing |
D30 |
26.50 |
|
|
|
| 14 |
Công nghệ Marketing (Marketing Technology) |
D30 |
26.65 |
|
|
|
| 15 |
Bất động sản (Real Estate) |
D30 |
22.80 |
|
|
|
| 16 |
Kinh doanh quốc tế (International Business) |
D30 |
26.30 |
|
|
|
| 17 |
Kinh doanh thương mại (Commerce) |
D30 |
25.80 |
|
|
|
| 18 |
Thương mại điện tử (Electronic Commerce)(*) |
D30 |
26.10 |
|
|
|
| 19 |
Tài chính công (Public Finance) |
D30 |
23.80 |
|
|
|
| 20 |
Thuế (Taxation) |
D30 |
23.50 |
|
|
|
| 21 |
Ngân hàng (Banking) |
D30 |
24.40 |
|
|
|
| 22 |
Thị trường chứng khoán (Stock Market) |
D30 |
23.10 |
|
|
|
| 23 |
Tài chính |
D30 |
24.90 |
|
|
|
| 24 |
Đầu tư tài chính (Financial Investment) |
D30 |
24.40 |
|
|
|
| 25 |
Quản trị Hải quan ; Ngoại thương (International Trade and Customs Management) |
D30 |
25.30 |
|
|
|
| 26 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng (***)
(Finance ; Banking) |
D30 |
24.50 |
|
|
Điểm đã quy đổi, Yêu cầu có chứng chỉ tiếng Anh IELTS Academic từ 6.0 |
| 27 |
Bảo hiểm (Insurance) (S) |
D30 |
22.80 |
|
|
|
| 28 |
Công nghệ tài chính (Financial Technology) |
D30 |
25.90 |
|
|
|
| 29 |
Tài chính quốc tế ( International Finance) |
D30 |
26.30 |
|
|
|
| 30 |
Kế toán doanh nghiệp (Corporate Accounting) (S) |
D30 |
23.40 |
|
|
|
| 31 |
Kế toán công (Public Sector Accounting) |
D30 |
24.00 |
|
|
|
| 32 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW (***)
(Accounting Program Integrated Professional Certificates;ICAEW) |
D30 |
23.00 |
|
|
Điểm đã quy đổi, Yêu cầu có chứng chỉ tiếng Anh IELTS Academic từ 6.0 |
| 33 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA (***)
(Accounting Program Integrated Professional Certificates;ACCA) |
D30 |
23.20 |
|
|
Điểm đã quy đổi, Yêu cầu có chứng chỉ tiếng Anh IELTS Academic từ 6.0 |
| 34 |
Kiểm toán (Auditing) |
D30 |
25.70 |
|
|
|
| 35 |
Quản lý công (Public Management) (S) |
D30 |
23.00 |
|
|
|
| 36 |
Quản trị nhân lực (Human Resource Management) |
D30 |
24.80 |
|
|
|
| 37 |
Hệ thống thông tin quản lý (Management Information System)(*) |
D30 |
25.00 |
|
|
|
| 38 |
Luật kinh doanh quốc tế (International Business Law) |
D30 |
24.90 |
|
|
|
| 39 |
Luật kinh tế (Economic Law) |
D30 |
24.65 |
|
|
|
| 40 |
Khoa học dữ liệu (Data Science)(*) |
D30 |
26.00 |
|
|
|
| 41 |
Phân tích dữ liệu (hướng kinh doanh và công nghệ) (Data Analytics)(*) |
D30 |
26.40 |
|
|
|
| 42 |
Khoa học máy tính (Computer Science)(*) |
D30 |
24.00 |
67.00 |
|
|
| 43 |
Kỹ thuật phần mềm (Software Engineering)(*) |
D30 |
23.60 |
65.00 |
|
|
| 44 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư) (Robotics and Artificial Intelligence) |
D30 |
23.80 |
63.00 |
|
|
| 45 |
Điều khiển thông minh và tự động hóa (hệ kỹ sư) (Intelligent Control and
Automation) |
D30 |
23.40 |
50.00 |
|
|
| 46 |
Công nghệ thông tin (Information Technology)(*) |
D30 |
24.30 |
61.00 |
|
|
| 47 |
Công nghệ nghệ thuật (Arttech)(*) |
D30 |
24.90 |
65.00 |
|
|
| 48 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo (Technology and Innovation Management)(*) |
D30 |
23.00 |
59.00 |
|
|
| 49 |
An toàn thông tin (Cybersecurity)(*) |
D30 |
23.80 |
49.00 |
|
|
| 50 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics and Supply Chain Management) |
D30 |
27.70 |
85.00 |
|
|
| 51 |
Công nghệ Logistics (hệ kỹ sư) (Logistics Technology) |
D30 |
25.40 |
68.00 |
|
|
| 52 |
Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh (Architectural and Urban Design for
Inclusive Smart City) |
D30 |
23.00 |
|
|
|
| 53 |
Kinh doanh nông nghiệp (Agribusiness) (S) |
D30 |
23.00 |
|
|
|
| 54 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Management of Tourism Services and Travel) |
D30 |
23.40 |
|
|
|
| 55 |
Quản trị khách sạn (Hospitality Management) |
D30 |
24.20 |
|
|
|
| 56 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí (Event and Leisure Service Management) |
D30 |
25.50 |
|
|
|
| 57 |
Cử nhân ISB ASEAN Co;op |
D30 |
24.70 |
|
|
|
| 58 |
Cử nhân Tài năng ISB BBus |
D30 |
25.00 |
|
|
|