DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Đại Học Kinh Tế TPHCM XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D30

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Kinh tế (Economics) Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết D30 25.40
2 Kinh tế chính trị (S) D30 24.00
3 Kinh tế đầu tư (Investment Economics) D30 24.05
4 Thẩm định giá và Quản trị tài sản (Valuation and Asset Management) D30 22.80
5 Thống kê kinh doanh (Business Statistics)(*) D30 24.80
6 Toán tài chính (Financial Mathematics) (S)(*) D30 24.00
7 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm (Actuarial Science)(*) D30 23.00
8 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện (Digital Communication and Media Design) (S) D30 26.30
9 Quản trị kinh doanh D30 24.30
10 Kinh doanh số (Digital Business) D30 25.60
11 Quản trị bệnh viện (Hospital Management) D30 22.80
12 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường (Corporate Sustainability and Environmental Management) D30 23.60
13 Marketing D30 26.50
14 Công nghệ Marketing (Marketing Technology) D30 26.65
15 Bất động sản (Real Estate) D30 22.80
16 Kinh doanh quốc tế (International Business) D30 26.30
17 Kinh doanh thương mại (Commerce) D30 25.80
18 Thương mại điện tử (Electronic Commerce)(*) D30 26.10
19 Tài chính công (Public Finance) D30 23.80
20 Thuế (Taxation) D30 23.50
21 Ngân hàng (Banking) D30 24.40
22 Thị trường chứng khoán (Stock Market) D30 23.10
23 Tài chính D30 24.90
24 Đầu tư tài chính (Financial Investment) D30 24.40
25 Quản trị Hải quan ; Ngoại thương (International Trade and Customs Management) D30 25.30
26 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng (***) (Finance ; Banking) D30 24.50 Điểm đã quy đổi, Yêu cầu có chứng chỉ tiếng Anh IELTS Academic từ 6.0
27 Bảo hiểm (Insurance) (S) D30 22.80
28 Công nghệ tài chính (Financial Technology) D30 25.90
29 Tài chính quốc tế ( International Finance) D30 26.30
30 Kế toán doanh nghiệp (Corporate Accounting) (S) D30 23.40
31 Kế toán công (Public Sector Accounting) D30 24.00
32 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW (***) (Accounting Program Integrated Professional Certificates;ICAEW) D30 23.00 Điểm đã quy đổi, Yêu cầu có chứng chỉ tiếng Anh IELTS Academic từ 6.0
33 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA (***) (Accounting Program Integrated Professional Certificates;ACCA) D30 23.20 Điểm đã quy đổi, Yêu cầu có chứng chỉ tiếng Anh IELTS Academic từ 6.0
34 Kiểm toán (Auditing) D30 25.70
35 Quản lý công (Public Management) (S) D30 23.00
36 Quản trị nhân lực (Human Resource Management) D30 24.80
37 Hệ thống thông tin quản lý (Management Information System)(*) D30 25.00
38 Luật kinh doanh quốc tế (International Business Law) D30 24.90
39 Luật kinh tế (Economic Law) D30 24.65
40 Khoa học dữ liệu (Data Science)(*) D30 26.00
41 Phân tích dữ liệu (hướng kinh doanh và công nghệ) (Data Analytics)(*) D30 26.40
42 Khoa học máy tính (Computer Science)(*) D30 24.00 67.00
43 Kỹ thuật phần mềm (Software Engineering)(*) D30 23.60 65.00
44 Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư) (Robotics and Artificial Intelligence) D30 23.80 63.00
45 Điều khiển thông minh và tự động hóa (hệ kỹ sư) (Intelligent Control and Automation) D30 23.40 50.00
46 Công nghệ thông tin (Information Technology)(*) D30 24.30 61.00
47 Công nghệ nghệ thuật (Arttech)(*) D30 24.90 65.00
48 Công nghệ và đổi mới sáng tạo (Technology and Innovation Management)(*) D30 23.00 59.00
49 An toàn thông tin (Cybersecurity)(*) D30 23.80 49.00
50 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics and Supply Chain Management) D30 27.70 85.00
51 Công nghệ Logistics (hệ kỹ sư) (Logistics Technology) D30 25.40 68.00
52 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh (Architectural and Urban Design for Inclusive Smart City) D30 23.00
53 Kinh doanh nông nghiệp (Agribusiness) (S) D30 23.00
54 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Management of Tourism Services and Travel) D30 23.40
55 Quản trị khách sạn (Hospitality Management) D30 24.20
56 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí (Event and Leisure Service Management) D30 25.50
57 Cử nhân ISB ASEAN Co;op D30 24.70
58 Cử nhân Tài năng ISB BBus D30 25.00