| 1 |
Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội |
D66 |
25.22 |
|
|
|
| 2 |
Trường Ngoại Ngữ Thái Nguyên |
D66 |
19.35 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Hải Dương |
D66 |
15.00 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Hà Tĩnh |
D66 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
D66 |
22.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Điện Lực |
D66 |
22.67 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long |
D66 |
14.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Đại Nam |
D66 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại học Sao Đỏ |
D66 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Tây Đô |
D66 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Bình Dương |
D66 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
D66 |
14.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM |
D66 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
D66 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Quang Trung |
D66 |
14.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
D66 |
17.67 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |
| 17 |
Trường Đại Học Hồng Đức |
D66 |
17.50 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại học Tư thục Quốc Tế Sài Gòn |
D66 |
16.00 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Thái Bình Dương |
D66 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 20 |
Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng |
D66 |
15.00 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa |
D66 |
15.00 |
|
|
|