| 1 |
Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM |
DD2 |
22.00 |
25.02 |
24.90 |
|
| 2 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
DD2 |
21.50 |
24.86 |
24.92 |
|
| 3 |
Đại Học Phenikaa |
DD2 |
19.00 |
22.00 |
23.00 |
|
| 4 |
Trường Đại Học Hà Nội |
DD2 |
32.07 |
34.59 |
36.15 |
Thang điểm 40 |
| 5 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
DD2 |
22.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Thăng Long |
DD2 |
19.30 |
24.75 |
24.91 |
|
| 7 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ - ĐH Quốc gia Hà Nội |
DD2 |
24.69 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng |
DD2 |
21.65 |
|
25.14 |
|
| 9 |
Trường Đại Học Hạ Long |
DD2 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Văn Lang |
DD2 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Đại Nam |
DD2 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
DD2 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Đông Đô |
DD2 |
14.00 |
15.00 |
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Trưng Vương |
DD2 |
15.00 |
16.50 |
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Nguyễn Trãi |
DD2 |
15.00 |
18.00 |
|
|