| 1 |
Thiết kế đồ họa - Chương trình tiên tiến |
H01 |
28.80 |
|
|
Vẽ HHMT hoặc Vẽ TTM ≥ 6.00, Vẽ TTTM nhân 2 |
| 2 |
Thiết kế đồ họa - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa |
H01 |
26.10 |
|
|
Vẽ HHMT hoặc Vẽ TTM ≥ 5.00, Vẽ TTM nhân 2 |
| 3 |
Thiết kế đồ họa |
H01 |
30.28 |
|
|
Vẽ HHMT hoặc Vẽ TTM ≥ 6.00, Vẽ HHMT nhân 2 |
| 4 |
Thiết kế thời trang |
H01 |
28.73 |
|
|
Vẽ HHMT hoặc Vẽ TTM ≥ 6.00, Vẽ HHMT nhân 2 |
| 5 |
Kiến trúc |
H01 |
28.54 |
|
|
Vẽ HHMT ≥ 6.00, Vẽ HHMT nhân 2 |
| 6 |
Thiết kế nội thất |
H01 |
28.43 |
|
|
Vẽ HHMT hoặc Vẽ TTM ≥ 6.00, vẽ nhân 2 |
| 7 |
Kiến trúc - Chương trình tiên tiến |
H01 |
25.60 |
28.50 |
22.00 |
Vẽ HHMT ≥ 6.00, Vẽ HHMT nhân 2 |