
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP V00
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Mỹ thuật đô thị (*) | V00 | 22.30 | |||
| 2 | Kiến trúc | V00 | 21.90 | 21.90 | 21.05 | |
| 3 | Kiến trúc/Kiến trúc công nghệ | V00 | 20.50 | 21.50 | 20.64 | |
| 4 | Kiến trúc cảnh quan | V00 | 20.40 | 21.20 | 19.23 | |
| 5 | Kiến trúc nội thất | V00 | 21.00 | 21.53 | ||
| 6 | Quy hoạch vùng và đô thị | V00 | 21.30 | 21.10 | 17.00 | |








