| 1 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 1) |
X04 |
23.05 |
21.60 |
|
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA |
| 2 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 2) |
X04 |
24.63 |
21.87 |
|
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA |
| 3 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 3) |
X04 |
23.03 |
22.29 |
|
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA |
| 4 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 8) |
X04 |
18.78 |
21.49 |
|
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA |
| 5 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 1) |
X04 |
25.58 |
24.72 |
|
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA |
| 6 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 2) |
X04 |
26.09 |
24.20 |
|
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA |
| 7 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 3) |
X04 |
26.27 |
25.42 |
|
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA |
| 8 |
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8) |
X04 |
19.63 |
|
|
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA |