
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Nông Lâm Huế XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X04
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Chăn nuôi | X04 | 16.00 | |||
| 2 | Khoa học cây trồng | X04 | 15.00 | |||
| 3 | Bảo vệ thực vật | X04 | 15.00 | |||
| 4 | Nông nghiệp công nghệ cao | X04 | 15.00 | |||
| 5 | Thú y | X04 | 19.50 | |||
| 6 | Lâm nghiệp | X04 | 15.00 | |||
| 7 | Quản lý tài nguyên rừng | X04 | 15.00 | |||








