
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Đại Học Phenikaa XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X07
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Kỹ thuật cơ điện tử | X07 | 20.00 | |||
| 2 | Hệ thống Cơ điện tử thông minh (Các học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh) | X07 | 25.50 | |||
| 3 | Kỹ thuật cơ khí | X07 | 19.00 | |||
| 4 | Vật liệu thông minh và trí tuệ nhân tạo | X07 | 20.00 | |||
| 5 | Chip bán dẫn và Công nghệ đóng gói | X07 | 21.00 | |||
| 6 | Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano | X07 | 20.00 | |||








