
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Tây Nguyên XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X08
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Công nghệ thực phẩm | X08 | 16.70 | |||
| 2 | Quản lý đất đai | X08 | 15.00 | |||
| 3 | Chăn nuôi | X08 | 15.00 | |||
| 4 | Lâm sinh | X08 | 15.00 | |||
| 5 | Thú y | X08 | 20.11 | |||
| 6 | Khoa học cây trồng | X08 | 15.00 | |||
| 7 | Bảo vệ thực vật | X08 | 15.00 | |||








