
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Đại Học Phenikaa XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X10
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Kỹ thuật hóa học | X10 | 17.00 | |||
| 2 | Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) | X10 | 20.00 | |||
| 3 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | X10 | 19.00 | |||
| 4 | Dược học | X10 | 21.00 | |||
| 5 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | X10 | 19.00 | |||
| 6 | Kỹ thuật hình ảnh y học | X10 | 19.00 | |||








