
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Tây Bắc XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X13
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Chăn nuôi | X13 | 15.00 | |||
| 2 | Nông học | X13 | 15.00 | |||
| 3 | Bảo vệ thực vật | X13 | 15.00 | |||
| 4 | Lâm sinh | X13 | 15.00 | |||
| 5 | Quản lý tài nguyên rừng | X13 | 15.00 | |||
| 6 | Dinh dưỡng | X13 | 15.00 | |||
| 7 | Sư phạm Sinh học | X13 | 22.60 | |||








