
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X21
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Kinh tế | X21 | 21.00 | |||
| 2 | Tâm lý học | X21 | 25.30 | 26.50 | 21.00 | |
| 3 | Luật | X21 | 24.80 | |||
| 4 | Công nghệ thông tin | X21 | 20.00 | |||
| 5 | Công tác Xã hội | X21 | 24.50 | |||
| 6 | Công tác Thanh thiếu niên | X21 | 23.80 | 24.50 | 17.00 | |








