| 1 |
Kinh doanh quốc tế (Các học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh) |
X25 |
19.00 |
|
|
|
| 2 |
Kinh tế số |
X25 |
18.00 |
|
|
|
| 3 |
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh số) |
X25 |
18.00 |
|
|
|
| 4 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics số) |
X25 |
18.00 |
|
|
|
| 5 |
Marketing (Công nghệ Marketing) |
X25 |
18.00 |
|
|
|
| 6 |
Truyền thông đa phương tiện |
X25 |
22.00 |
|
|
|
| 7 |
Công nghệ tài chính |
X25 |
18.00 |
|
|
|
| 8 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
X25 |
22.00 |
|
|
|
| 9 |
Ngôn ngữ Anh |
X25 |
19.00 |
21.00 |
21.00 |
|
| 10 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
X25 |
19.00 |
22.00 |
23.00 |
|
| 11 |
Du lịch (Định hướng Quản trị du lịch) |
X25 |
19.00 |
|
|
|
| 12 |
Quản trị khách sạn |
X25 |
19.00 |
|
|
|
| 13 |
Kinh doanh Du lịch số |
X25 |
19.00 |
|
|
|