DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X25
| 1 |
Kinh tế đầu tư |
X25 |
21.25 |
|
|
|
| 2 |
Quản trị kinh doanh |
X25 |
20.25 |
|
|
|
| 3 |
Phân tích dữ liệu kinh doanh |
X25 |
20.00 |
|
|
|
| 4 |
Marketing |
X25 |
22.50 |
|
|
|
| 5 |
Tài chính - Ngân hàng |
X25 |
20.75 |
|
|
|
| 6 |
Kế toán |
X25 |
20.00 |
|
|
|
| 7 |
Kế toán (CTĐT bằng tiếng Anh) |
X25 |
20.25 |
|
|
|
| 8 |
Kiểm toán |
X25 |
20.00 |
|
|
|
| 9 |
Quản trị nhân lực |
X25 |
21.25 |
|
|
|
| 10 |
Quản trị văn phòng |
X25 |
20.00 |
|
|
|
| 11 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
X25 |
22.76 |
|
|
|