
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Hùng Vương XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X25
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Sư phạm Toán học | X25 | 26.92 | |||
| 2 | Kinh tế | X25 | 18.70 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh | X25 | 20.00 | |||
| 4 | Tài chính - Ngân hàng | X25 | 18.60 | |||
| 5 | Kế toán | X25 | 18.60 | |||
| 6 | Công nghệ thông tin | X25 | 18.00 | |||
| 7 | Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí | X25 | 18.00 | |||
| 8 | Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử | X25 | 18.00 | |||








