
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Mở TPHCM XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X25
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Tài chính – Ngân hàng - CT Tiên tiến (Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2) | X25 | 15.00 | |||
| 2 | Kế toán | X25 | 20.20 | |||
| 3 | Kế toán - CT Tiên tiến (Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2) | X25 | 15.00 | |||
| 4 | Kiểm toán | X25 | 20.40 | |||
| 5 | Kiểm toán - CT Tiên tiến (Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2) | X25 | 15.00 | |||
| 6 | Luật kinh tế - CT Tiên tiến (Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2) | X25 | 19.00 | |||








