
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X25
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Kinh tế | X25 | 22.80 | |||
| 2 | Kinh tế (Chương trình nâng cao) | X25 | 22.80 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh | X25 | 22.70 | |||
| 4 | Quản trị kinh doanh (Chương trình nâng cao) | X25 | 22.70 | |||
| 5 | Kế toán | X25 | 23.00 | |||
| 6 | Kinh doanh nông nghiệp | X25 | 22.50 | |||
| 7 | Phát triển nông thôn | X25 | 17.00 | |||








