
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Quy Nhơn XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X25
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Giáo dục chính trị | X25 | 26.65 | 24.50 | ||
| 2 | Kinh tế | X25 | 21.40 | |||
| 3 | Quản lý nhà nước | X25 | 23.60 | |||
| 4 | Quản trị kinh doanh | X25 | 21.70 | |||
| 5 | Kế toán | X25 | 20.30 | |||
| 6 | Kế toán CLC | X25 | 19.20 | |||
| 7 | Kiểm toán | X25 | 24.94 | 18.75 | 15.00 | |
| 8 | Luật | X25 | 23.58 | |||
| 9 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X25 | 23.60 | |||
| 10 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X25 | 22.25 | |||
| 11 | Quản trị khách sạn | X25 | 22.65 | |||








